Hoàng Thái Hậu Đào Thị Ngọc Liễu

Hoàng Thái Hậu Đào Thị Ngọc Liễu (thụy hiệu Nhu Thuận Giản Hoàng Hậu / Nhu Thuận Hoàng Hậu) là Hoàng hậu cuối cùng của nhà Hậu Lê (Lê Trung Hưng), vợ vua Lê Thuần Tông và mẹ vua Lê Hiển Tông. Bà là một trong những vị Hoàng Thái Hậu nổi tiếng với phẩm chất mộc mạc, gần gũi dân chúng và khí chất cao quý trong thời kỳ vua Lê - chúa Trịnh hỗn loạn.
Chân dung
Theo truyền thuyết dân gian, bà là một cô gái quê “tuổi trăng tròn”, dáng người mảnh mai, tính tình hiền lành, mộc mạc nhưng thông minh, nhanh nhạy. Khi còn ở quê, bà thường đi làm đồng; dù trời nắng hay mưa đều có mây bay theo che đầu – biểu tượng cho số phận đế vương sau này. Bà đáp lời cha một cách dí dóm: “Mây đen, mây trắng, mây vàng; Mây nào thì cũng làm tàn che ta.”
Sau khi vào cung, bà vẫn giữ nếp sống giản dị, thích ăn “canh cua đầm lầy” quê hương và hay nhắc nhở triều thần, thậm chí dám khuyên can chúa Trịnh Sâm khi ông ngồi ngang hàng với vua. Dân gian ca ngợi bà “sống mẫu mực trước vua quan, gần dân, gắn bó quê hương” dù đã là Hoàng hậu rồi Hoàng Thái Hậu.
(Không có chân dung vẽ hoặc ảnh chân thực nào còn lưu giữ; chỉ tồn tại qua các giai thoại dân gian và ca dao.)
Lý lịch gia đình
- Cha: Ông Đào Phúc Kiên – thợ mộc tài giỏi, biết vẽ tranh, bán tranh chợ quê. Sau ông thi tuyển vào cung bằng bức tranh dưa bở độc đáo và được chọn làm thợ cung đình.
- Mẹ: Bà Đào Quý Tịnh (mất sớm).
- Chồng: Vua Lê Thuần Tông (Lê Duy Tường).
- Con trai: Hoàng tử Lê Duy Diêu – sau lên ngôi là vua Lê Hiển Tông (trị vì 46 năm, từ 1740–1786, là vị vua thọ nhất nhà Lê).
Gia đình bà xuất thân từ tầng lớp lao động bình dân, không phải quý tộc.
Quê quán
Quê gốc tại làng Nhân Vực (còn gọi Nhân Thục, Đồng Tỉnh, Hoa Cầu), trấn Kinh Bắc – Bắc Ninh xưa, nay thuộc xã Nghĩa Trụ, huyện Văn Giang, tỉnh Hưng Yên. Cha bà sau này di cư về phố Nam Ngư (Hà Nội) để mưu sinh.
Cuộc đời
Bà sinh ra trong một gia đình lao động nghèo ở Hưng Yên. Khi cha vào cung làm thợ, bà được dẫn theo và trở thành Tiệp nữ của hoàng tử Lê Duy Tường. Năm 1732, Lê Thuần Tông lên ngôi vua, lập bà làm Hoàng hậu (danh hiệu Nhu Thuận Hoàng Hậu). Ít năm sau bà sinh hoàng tử Duy Diêu.
Năm 1735, vua Thuần Tông mất sớm, bà trở thành Hoàng Thái Hậu, nuôi dạy con trai lên ngôi vua Lê Hiển Tông. Bà sống qua thời kỳ đất nước loạn lạc (vua Lê - chúa Trịnh), bị nhà Trịnh lấn át quyền lực nhưng vẫn giữ phẩm hạnh cao quý, gần gũi dân chúng. Bà từng xin vua ban đặc ân cho quê hương: người làng Nhân Vực được đội nón quai đỏ và miễn phí khi đi đò.
Bà mất ngày mồng 5 tháng 5 năm Ất Mùi (1775) tại Thăng Long (kinh đô).
Hậu táng
Do nhà Trịnh (đặc biệt Trịnh Sâm) trả thù việc bà từng nhắc nhở phép tắc triều đình, tang lễ bị hoãn 3 năm với lý do “bận việc quân”. Đến năm 1778, bà mới được an táng long trọng tại làng Dịch Vọng, huyện Từ Liêm, Hà Nội (nay thuộc phường Dịch Vọng, quận Cầu Giấy, Hà Nội). Thụy hiệu chính thức là Nhu Thuận Giản Hoàng Hậu.
Thờ tự
Ở huyện Văn Giang, có Đền Nhân Vực (đền Hoàng Thái Hậu Đào Thị), di tích lịch sử cấp tỉnh tại thôn Nhân Vực, xã Nghĩa Trụ, thờ bà Đào Thị Ngọc Liễu, vợ vua Lê Thuần Tông (1732-1735), mẹ vua Lê Hiển Tông (1740-1786).
Nguồn tham khảo chính
- Bài viết “Chuyện về Thái hậu Đào Thị” (cung cấp nhiều giai thoại dân gian, chi tiết gia đình và quê hương).
- Trang Wikipedia tiếng Việt “Nhu Thuận hoàng hậu” (cung cấp ngày tháng mất, nơi an táng và xác nhận danh hiệu, tiểu sử chính thống).
- Di tích lịch sử đền Nhân Vực